golden star
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi sao vàng: "golden star" có thể chỉ một ngôi sao được làm bằng vàng hoặc có màu vàng, thường dùng làm biểu tượng hoặc phần thưởng.
- Danh hiệu cao quý: Trong một số ngữ cảnh, "golden star" được dùng để chỉ một giải thưởng hoặc danh hiệu danh giá, như Anh hùng Lao động hoặc Anh hùng Lực lượng Vũ trang ở Việt Nam.
- Thực vật: "golden star" còn là tên gọi chung của một loại cây ở California (Mỹ), có lá giống cỏ và hoa màu cam sặc sỡ.
Ví dụ sử dụng
Ngôi sao vàng:
- The general was awarded a golden star for his bravery. (Vị tướng đã được trao tặng một ngôi sao vàng vì lòng dũng cảm của ông.)
Danh hiệu cao quý:
- He received the golden star of the Hero of Labor. (Anh ấy đã nhận được ngôi sao vàng Anh hùng Lao động.)
Thực vật:
- The golden star blooms beautifully in the spring. (Cây ngôi sao vàng nở hoa rất đẹp vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"golden star award": giải thưởng ngôi sao vàng, thường dùng trong các cuộc thi hoặc lễ trao giải.
- She won the golden star award for best actress. (Cô ấy đã giành giải ngôi sao vàng cho nữ diễn viên xuất sắc nhất.)
"golden star on the flag": ngôi sao vàng trên lá cờ, như trong cờ Việt Nam.
- The golden star on the flag represents the unity of the people. (Ngôi sao vàng trên lá cờ tượng trưng cho sự đoàn kết của nhân dân.)
Biến thể và từ gần giống
Golden-starred (tính từ): có gắn ngôi sao vàng.
- The golden-starred uniform was worn by the highest-ranking officers. (Bộ quân phục có gắn ngôi sao vàng được mặc bởi các sĩ quan cấp cao nhất.)
Gold star (danh từ): sao vàng (thường chỉ một ngôi sao bằng vàng, không phải danh hiệu).
- The child got a gold star for excellent behavior. (Đứa trẻ nhận được một ngôi sao vàng vì hạnh kiểm xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Yellow star: ngôi sao màu vàng (chỉ màu sắc, không nhất thiết bằng vàng).
- Award: giải thưởng (khi dùng theo nghĩa danh hiệu).
- Bloomeria: tên khoa học của cây "golden star".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Star in: đóng vai chính (không liên quan trực tiếp đến "golden star" nhưng dùng từ "star").
- She starred in a film about the golden star award. (Cô ấy đóng vai chính trong một bộ phim về giải thưởng ngôi sao vàng.)
Thành ngữ liên quan
Reach for the golden star: phấn đấu đạt được mục tiêu cao nhất.
- He always reaches for the golden star in his career. (Anh ấy luôn phấn đấu đạt được mục tiêu cao nhất trong sự nghiệp của mình.)
See stars: thấy sao (khi bị choáng váng), không liên quan đến "golden star".
- He hit his head and saw stars. (Anh ấy đập đầu và thấy sao.)